美术编辑[měi shù biān jí] [美 术 编 辑]Lưu từKhác(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuậtChữ trong từ美měiđẹp术shùphương pháp编biāndệt辑jíthu thậpTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửaXem thêm (3)