羽翼丰满[yǔ yì fēng mǎn] [羽 翼 丰 满]Lưu từKhácđủ lông đủ cánhChữ trong từ羽yǔlông vũ翼yìcánh丰fēngsum suê满mǎnlấp đầyTừ cùng chữ:不满bù mǎnHSK 2bực bội充满chōng mǎnHSK 3đầy圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng羽毛球yǔ máo qiúHSK 5cầu lông羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũ布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy自满zì mǎnHSK 6tự mãn丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn爆满bào mǎnHSK 7đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)Xem thêm (2)