翘足引领[qiáo zú yǐn lǐng] [翘 足 引 领]Lưu từKhácnhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏiChữ trong từ翘qiàohất lên足zú(dạng kết hợp) bàn chân引yǐndẫn领lǐngcổTừ cùng chữ:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay纲领gāng lǐngHSK 7chương trình (tức là kế hoạch hành động)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấp引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (1)