老丈人[lǎo zhàng ren] [LÃO 丈 NHÂN]Lưu từKhác(thông tục) bố vợ (cha của vợ)Chữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…丈zhàngđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)