老少
[lǎo shào] [LÃO 少]
người già và trẻ nhỏ
男女老少都喜欢这个节目。
nán nǚ lǎo shào dōu xǐ huan zhè ge jié mù.Nam nữ già trẻ đều thích chương trình này.
[lǎo shào] [LÃO 少]
người già và trẻ nhỏ
男女老少都喜欢这个节目。
nán nǚ lǎo shào dōu xǐ huan zhè ge jié mù.Nam nữ già trẻ đều thích chương trình này.