老虎机[lǎo hǔ jī] [LÃO 虎 机]Lưu từKhácmáy đánh bạcChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…虎hǔcon hổ机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃角子老虎chī jiǎo zi lǎo hǔmáy đánh bạc