吃角子老虎[chī jiǎo zi lǎo hǔ] [NGẬT 角 子 LÃO 虎]Lưu từKhácmáy đánh bạcChữ trong từ吃chīNGẬTăn角jiǎogóc子zǐcon trai老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…虎hǔcon hổTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình老虎lǎo hǔHSK 4hổ吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)马虎mǎ huHSK 8cẩu thảTừ cận nghĩa:老虎机lǎo hǔ jīmáy đánh bạc