老边[lǎo biān] [LÃO 边]Lưu từKhácquận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu NinhChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…边biānbênTừ ghép:老边区lǎo biān qūquận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu NinhTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老边区lǎo biān qūquận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu Ninh