老边区[lǎo biān qū] [LÃO 边 区]Lưu từKhácquận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu NinhChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…边biānbên区qūkhu vựcTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ地区dì qūHSK 3địa phương老板lǎo bǎnHSK 3sếp老太太lǎo tài taiHSK 3bà lão (tôn kính)老头儿lǎo tóu rHSK 3xem 老头子 (lǎo tóu zi)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:老边lǎo biānquận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu Ninh