考古家[kǎo gǔ jiā] [考 古 GIA]Lưu từKhácnhà khảo cổ họcChữ trong từ考kǎokiểm tra古gǔcổ家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà考试kǎo shìHSK 1dự thi作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ考生kǎo shēngHSK 2thí sinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:考古学家kǎo gǔ xué jiānhà khảo cổ học