考古题[kǎo gǔ tí] [考 古 题]Lưu từKhácđề thi từ những năm trước (Đài Loan)Chữ trong từ考kǎokiểm tra古gǔcổ题tíchủ đềTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi考生kǎo shēngHSK 2thí sinh问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề考验kǎo yànHSK 3thử thách试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)Xem thêm (3)