考题【考題】
[kǎo tí] [考 题]
câu hỏi thi
考试的题目。
这道考题太难了,很多学生都没做出来。
zhè dào kǎo tí tài nán le, hěn duō xué shēng dōu méi zuò chū lái.Câu hỏi thi này quá khó, rất nhiều học sinh đều không làm được.
考生们沉着应考,认真完成每一道考题。
kǎo shēng men chén zhuó yìng kǎo, rèn zhēn wán chéng měi yí dào kǎo tí.Các thí sinh vững vàng làm bài thi, nghiêm túc hoàn thành từng câu hỏi.
面对复杂的考题,他总有化繁为简的独门绝招。
miàn duì fù zá de kǎo tí, tā zǒng yǒu huà fán wèi jiǎn de dú mén jué zhāo.Khi đối mặt với đề thi phức tạp, anh ấy luôn có tuyệt chiêu độc môn để đơn giản hóa vấn đề.