耐久[nài jiǔ] [耐 久]Lưu từKhácbền lâu; dài lâuChữ trong từ耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng久jiǔthời gian (dài)Từ ghép:有耐久力yǒu nài jiǔ lìbền bỉTừ cùng chữ:不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)多久duō jiǔHSK 2bao lâu好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu耐心nài xīnHSK 5kiên nhẫn耐用nài yòngHSK 6bền长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dài持久chí jiǔHSK 7kéo dài耐性nài xìngHSK 8kiên nhẫn前不久qián bù jiǔHSK 8cách đây không lâuXem thêm (3)