耐洗涤性[nài xǐ dí xìng] [耐 洗 涤 性]Lưu từKhácđộ bền màu khi giặt; khả năng giặtChữ trong từ耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng洗xǐrửa涤dírửa性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam耐心nài xīnHSK 5kiên nhẫn任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh耐用nài yòngHSK 6bền记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)