职业倦怠症[zhí yè juàn dài zhèng] [职 业 倦 怠 症]Lưu từKháchội chứng chán nản nghề nghiệpChữ trong từ职zhíchức vụ业yèngành kinh doanh倦juànmệt mỏi怠dàinhàn rỗi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năng职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)