职业素质[zhí yè sù zhì] [职 业 素 质]Lưu từKháctính chuyên nghiệpChữ trong từ职zhíchức vụ业yèngành kinh doanh素sùtơ sống质zhìtính cáchTừ cùng chữ:职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năng优质yōu zhìHSK 6chất lượng caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专业性zhuān yè xìngtính chuyên nghiệp