职业高中[zhí yè gāo zhōng] [职 业 高 TRUNG]Lưu từKháctrường trung học nghề (viết tắt thành 职高 (zhí gāo))Chữ trong từ职zhíchức vụ业yèngành kinh doanh高gāocao中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên集中jí zhōngHSK 3tập trung期中qī zhōngHSK 4giữa kỳXem thêm (3)