联合品牌[lián hé pǐn pái] [联 合 品 牌]Lưu từKhácđồng thương hiệuChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng品pǐnnếm牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bayXem thêm (3)