联合国宪章[lián hé guó xiàn zhāng] [联 合 国 宪 章]Lưu từKhácHiến chương Liên Hợp QuốcChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng国guóquốc gia宪xiànđiều lệ章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minhXem thêm (3)