联机[lián jī] [联 机]Lưu từKháctrực tuyến; mạng; kết nối trực tuyếnChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:联机游戏lián jī yóu xìtrò chơi máy tính mạng联机分析处理lián jī fēn xī chǔ lǐxử lý phân tích trực tuyến OLAPTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt计算机jì suàn jīHSK 2máy tínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến在线zài xiànHSK 9trực tuyến线上xiàn shàngtrực tuyến