联机游戏[lián jī yóu xì] [联 机 游 戏]Lưu từKháctrò chơi máy tính mạngChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với机jī(hình thức kết hợp) máy móc游yóuđi戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc把戏bǎ xìHSK 6xiếc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minhXem thêm (3)