联袂[lián mèi] [联 袂]Lưu từKháccùng nhau; theo nhóm; cùng với nhauChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với袂mèitay áo của áo choàngTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minh联赛lián sàiHSK 6giải đấu联欢lián huānHSK 8có buổi họp mặtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:一同yī tóngHSK 6cùng nhau一道yī dàoHSK 6cùng nhau相偕xiāng xiécùng nhau (văn học)在一起zài yī qǐcùng nhau