聚光太阳能[jù guāng tài yáng néng] [聚 光 太 阳 能]Lưu từKháccông nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)Chữ trong từ聚jùtập hợp光guāngánh sáng太tàiquá阳yángdương (điện)能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuậtXem thêm (3)