聚敛[jù liǎn] [聚 敛]Lưu từKháctích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thựcChữ trong từ聚jùtập hợp敛liǎn(văn học) kiềm chếTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt收敛shōu liǎnHSK 8giảm bớt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Từ cận nghĩa:积累jī lěiHSK 4tích lũy积jīHSK 7tích lũy积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm累积lěi jīHSK 8tích lũy稹zhěntích luỹ蕴yùntích lũy聚积jù jītích lũy蓄积xù jītích lũy