聚积[jù jī] [聚 积]Lưu từKháctích lũy; thu thập; tích tụChữ trong từ聚jùtập hợp积jītích lũyTừ cùng chữ:面积miàn jīHSK 3diện tích聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt体积tǐ jīHSK 5thể tích堆积duī jīHSK 6chất đống大面积dà miàn jīHSK 7diện tích lớn累积lěi jīHSK 8tích lũy聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Từ cận nghĩa:积累jī lěiHSK 4tích lũy积jīHSK 7tích lũy积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm累积lěi jīHSK 8tích lũy稹zhěntích luỹ蕴yùntích lũy聚敛jù liǎntích lũy蓄积xù jītích lũy