蓄积
[xù jī] [蓄 积]
tích lũy; dự trữ
这种做法太短视了,养殖环境里的耐药菌株肯定已经大量蓄积。
zhè zhǒng zuò fǎ tài duǎn shì le, yǎng zhí huán jìng lǐ de nài yào jūn zhū kěn dìng yǐ jīng dà liàng xù jī.Cách làm này quá thiển cận, các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong môi trường chăn nuôi chắc chắn đã tích tụ khối lượng lớn.
Trong bài: Giám sát kháng kháng sinh trong y tế công cộng · 以致