肉食[ròu shí] [肉 食]Lưu từKhácđộng vật ăn thịtChữ trong từ肉ròuthịt食shíănTừ ghép:肉食动物ròu shí dòng wùđộng vật ăn thịtTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủ膳食shàn shíHSK 8bữa ăn节衣缩食jié yī suō shíHSK 8sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ)主食zhǔ shíHSK 9lương thực chínhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:肉食动物ròu shí dòng wùđộng vật ăn thịt食肉动物shí ròu dòng wùđộng vật ăn thịtVí dụ trong bài học豹是自然界中奔跑速度极快的肉食性动物。bào shì zì rán jiè zhōng bēn pǎo sù dù jí kuài de ròu shí xìng dòng wù.Báo là loài động vật ăn thịt có tốc độ chạy cực nhanh trong tự nhiên.