食肉动物[shí ròu dòng wù] [食 肉 动 物]Lưu từKhácđộng vật ăn thịtChữ trong từ食shíăn肉ròuthịt动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm食堂shí tángHSK 4phòng ănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肉食ròu shíđộng vật ăn thịt肉食动物ròu shí dòng wùđộng vật ăn thịt