股东名册[gǔ dōng míng cè] [股 东 名 册]Lưu từKhácsổ đăng ký cổ đôngChữ trong từ股gǔđùi东dōngphía đông名míngtên册cèsáchTừ cùng chữ:注册zhù cèHSK 5đăng ký股东gǔ dōngHSK 6cổ đông股票gǔ piàoHSK 6giấy chứng nhận cổ phần画册huà cèHSK 7tập tranh股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoán手册shǒu cèHSK 9sổ tay