股东大会
[gǔ dōng dà huì] [股 东 ĐẠI 会]
đại hội cổ đông
董事长主持了今天的股东大会。
dǒng shì zhǎng zhǔ chí le jīn tiān de gǔ dōng dà huì.Chủ tịch hội đồng quản trị đã chủ trì đại hội cổ đông hôm nay.
董事会拟于下周召开年度股东大会。
dǒng shì huì nǐ yú xià zhōu zhào kāi nián dù gǔ dōng dà huì.Hội đồng quản trị dự định tổ chức đại hội cổ đông thường niên vào tuần tới.
公司决定下周三召开本年度第一次股东大会。
gōng sī jué dìng xià zhōu sān zhào kāi běn nián dù dì yī cì gǔ dōng dà huì.Công ty quyết định tổ chức đại hội cổ đông lần thứ nhất trong năm vào thứ Tư tuần sau.