背景调查[bèi jǐng diào chá] [背 景 调 查]Lưu từKháckiểm tra lý lịchChữ trong từ背bēicõng景jǐngphong cảnh调diàođiều chuyển查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra背后bèi hòuHSK 3phía sau调查diào cháHSK 3điều tra背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô审查shěn cháHSK 6kiểm tra背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng复查fù cháHSK 7kiểm tra lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:背调bèi diàokiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景调查 (bèi jǐng diào chá))