胚胎发生[pēi tāi fā shēng] [胚 胎 发 生]Lưu từKhácquá trình phát sinh phôiChữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)胎tāibào thai发fāgửi đi生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)