胡编乱造[hú biān luàn zào] [胡 编 乱 造]Lưu từKhácbịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ); bịa chuyệnChữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á编biāndệt乱luàntrong tình trạng rối loạn造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõXem thêm (3)