能源短缺[néng yuán duǎn quē] [能 源 短 缺]Lưu từKhácthiếu hụt năng lượngChữ trong từ能néngcó thể源yuángốc短duǎnngắn缺quēsự thiếuTừ cùng chữ:能够néng gòuHSK 2có khả năng能力néng lìHSK 3năng lực能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không能干néng gànHSK 4có năng lực能量néng liàngHSK 5năng lượng能否néng fǒuHSK 6có hay không残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụtXem thêm (3)