能量代谢[néng liàng dài xiè] [能 量 代 TẠ]Lưu từKhácchuyển hóa năng lượngChữ trong từ能néngcó thể量liángđo代dàithay thế谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn能够néng gòuHSK 2có khả năng能力néng lìHSK 3năng lực能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không能干néng gànHSK 4có năng lực能量néng liàngHSK 5năng lượng能否néng fǒuHSK 6có hay không能人néng rénHSK 8người tài giỏiXem thêm (3)