能量守恒[néng liàng shǒu héng] [能 量 守 恒]Lưu từKhácbảo toàn năng lượng (vật lý)Chữ trong từ能néngcó thể量liángđo守shǒucanh gác恒héngvĩnh viễnTừ cùng chữ:能够néng gòuHSK 2có khả năng能力néng lìHSK 3năng lực能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không能干néng gànHSK 4có năng lực能量néng liàngHSK 5năng lượng能否néng fǒuHSK 6có hay không持之以恒chí zhī yǐ héngHSK 7theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ)能人néng rénHSK 8người tài giỏi能源néng yuánHSK 8năng lượngXem thêm (3)