能量饮料[néng liàng yǐn liào] [能 量 饮 料]Lưu từKhácnước tăng lựcChữ trong từ能néngcó thể量liángđo饮yǐnuống料liàochất liệuTừ cùng chữ:能够néng gòuHSK 2có khả năng能力néng lìHSK 3năng lực能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu能干néng gànHSK 4có năng lực资料zī liàoHSK 4tài liệuXem thêm (3)