脑际[nǎo jì] [脑 际]Lưu từKháctâm trí; trí nhớChữ trong từ脑nǎonão际jìbiên giớiTừ cùng chữ:国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế交际jiāo jìHSK 4giao tiếp脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ nãoTừ cận nghĩa:脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí心思xīn siHSK 9tâm trí心目xīn mùHSK 9tâm trí心神xīn shéntâm trí心窍xīn qiàotâm trí神思shén sītâm trí神智shén zhìtâm trí神魂shén húntâm trí