心窍[xīn qiào] [心 窍]Lưu từKháctâm trí; khả năng suy nghĩ sáng suốtChữ trong từ心xīntim窍qiàolỗTừ ghép:财迷心窍cái mí xīn qiàomê tiền đến lú lẫn (thành ngữ)鬼迷心窍guǐ mí xīn qiàobị ám ảnhTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí心思xīn siHSK 9tâm trí心目xīn mùHSK 9tâm trí心神xīn shéntâm trí神思shén sītâm trí神智shén zhìtâm trí神魂shén húntâm trí脑际nǎo jìtâm trí