神思[shén sī] [神 思]Lưu từKháctâm tríChữ trong từ神shénthần思sīsuy nghĩTừ ghép:神思恍惚shén sī huǎng hūlơ đãngTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí心思xīn siHSK 9tâm trí心目xīn mùHSK 9tâm trí心神xīn shéntâm trí心窍xīn qiàotâm trí神智shén zhìtâm trí神魂shén húntâm trí脑际nǎo jìtâm trí