脚踏两只船[jiǎo tà liǎng zhī chuán] [脚 踏 两 只 船]Lưu từKhácđứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tìnhChữ trong từ脚jiǎobàn chân踏tàdẫm两liǎnghai只zhǐchỉ船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịch