脱滑[tuō huá] [脱 滑]Lưu từKháctrốn tránh; cố gắng thoái thác công việc; làm việc qua loaChữ trong từ脱tuōrụng滑huátrượtTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi光滑guāng huáHSK 7bóng脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:诿wěitrốn tránh遁dùntrốn tránh推脱tuī tuōtrốn tránh逃废táo fèitrốn tránh (trả nợ)