脱离苦海[tuō lí kǔ hǎi] [脱 离 苦 海]Lưu từKhácthoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùngChữ trong từ脱tuōrụng离lírời khỏi苦kǔđắng海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi raXem thêm (3)