自动楼梯[zì dòng lóu tī] [自 动 楼 梯]Lưu từKhácthang cuốnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển楼lóunhà có hơn 1 tầng梯tīthangTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电扶梯diàn fú tīthang cuốn自动扶梯zì dòng fú tīthang cuốn