自动自发[zì dòng zì fā] [自 动 自 发]Lưu từKhác(hành động) tự chủ độngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển自zì(dạng kết hợp) tự发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc自主zì zhǔHSK 3độc lậpXem thêm (3)