自助洗衣店[zì zhù xǐ yī diàn] [自 助 洗 衣 店]Lưu từKháctiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự助zhùgiúp洗xǐrửa衣yīquần áo店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lậpXem thêm (3)