自底向上[zì dǐ xiàng shàng] [自 底 向 上]Lưu từKháctừ dưới lên trênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự底dǐđáy向xiànghướng上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下而上xià ér shàngtừ dưới lên trên (của danh sách)下至上xià zhì shàngtừ dưới lên trên