自强运动[zì qiáng yùn dòng] [自 强 运 动]Lưu từKhácPhong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 洋务运动Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự强qiángmạnh运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)