自愧不如[zì kuì bù rú] [自 愧 BẤT 如]Lưu từKhácxấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khácChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)不bùBẤTkhông如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)