自慰[zì wèi] [自 慰]Lưu từKháctự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâmChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự慰wèian ủiTừ ghép:聊以自慰liáo yǐ zì wèitìm chút an ủi (thành ngữ)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自我安慰zì wǒ ān wèitự an ủi